折れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
折れる nghĩa là gãy, bị gãy, gập lại.
Nghĩa của 折れる
Động từ
- Gãy, bị gãy.
- Gập lại.
Cách chia của 折れる
| Thể lịch sự (ます) | 折れます |
| Thể て | 折れて |
| Quá khứ (た) | 折れた |
| Phủ định (ない) | 折れない |
| Khả năng | 折れられる |
| Ý chí (よう) | 折れよう |
| Điều kiện (ば) | 折れれば |
| Bị động | 折れられる |
| Sai khiến | 折れさせる |
| Mệnh lệnh | 折れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 折れる
Câu ví dụ với 折れる
- ミミッキュは首が折れます。 Mimikyu có cổ gãy.Tatoeba #9590861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to be broken; to snap; to fracture
- Động từ to be folded
- Động từ to give in; to back down; to yield; to submit
- Động từ to turn (a corner)
Câu hỏi thường gặp
折れる nghĩa là gì?
折れる (động từ) nghĩa là gãy, bị gãy, gập lại.
折れる đọc là gì?
折れる đọc là おれる (romaji: oreru).