音声
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
音声 nghĩa là âm thanh.
Nghĩa của 音声
Danh từ
- Âm thanh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 音声
- 音声学 — Ngữ âm học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voice; speech
- Danh từ phone (as opposed to a phoneme); speech sound
- Danh từ audio; sound (as opposed to the picture)
- Danh từ sound recordist; audio engineer (in film, broadcasting, etc.)
Câu hỏi thường gặp
音声 nghĩa là gì?
音声 (danh từ) nghĩa là âm thanh.
音声 đọc là gì?
音声 đọc là おんせい (romaji: onsei).
Âm Hán Việt của 音声 là gì?
Âm Hán Việt của 音声 là "âm thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.