下ろす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下ろす nghĩa là dỡ.
Nghĩa của 下ろす
Động từ
- Dỡ.
Cách viết khác: 降ろす, 下す
Cách chia của 下ろす
| Thể lịch sự (ます) | 下ろします |
| Thể て | 下ろして |
| Quá khứ (た) | 下ろした |
| Phủ định (ない) | 下ろさない |
| Khả năng | 下ろせる |
| Ý chí (よう) | 下ろそう |
| Điều kiện (ば) | 下ろせば |
| Bị động | 下ろされる |
| Sai khiến | 下ろさせる |
| Mệnh lệnh | 下ろせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 下ろす
Từ ghép có 下ろす
- 腰を下ろす — Ngồi xuống, ngồi.
Câu ví dụ với 下ろす
- 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
- 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take down; to bring down; to lower (a hand, flag, shutter, etc.); to drop (an anchor, curtain, etc.); to let down (hair)
- Động từ to drop off (a passenger); to let off; to unload (goods, a truck, etc.); to offload; to discharge
- Động từ to withdraw (money)
- Động từ to use for the first time; to wear for the first time
- Động từ to cut off; to fillet (fish); to grate (e.g. radish); to prune (branches)
- Động từ to remove (someone from a position); to oust; to drop
- Động từ to clear (the table); to remove (offerings from an altar); to pass down (e.g. old clothes); to hand down
- Động từ to expel from the body (e.g. worms); to abort (a fetus)
- Động từ to invoke (a spirit); to call down
Câu hỏi thường gặp
下ろす nghĩa là gì?
下ろす (động từ) nghĩa là dỡ.
下ろす đọc là gì?
下ろす đọc là おろす (romaji: orosu).