TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

OUT

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
アウトauto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của OUT

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ out (of a ball; in tennis, etc.); outside the line
  • Danh từ out; putout
  • Tính từ outer; external; outside
  • Khác exit; exit here
  • Danh từ front nine
  • Tính từ đuôi na no good; unacceptable; out of line; over; finished
  • Danh từ check-out time (viết tắt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với OUT

Trái nghĩa

Từ liên quan với OUT

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.