OUT
アウトauto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của OUT
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ out (of a ball; in tennis, etc.); outside the line
- Danh từ out; putout
- Tính từ outer; external; outside
- Khác exit; exit here
- Danh từ front nine
- Tính từ đuôi na no good; unacceptable; out of line; over; finished
- Danh từ check-out time (viết tắt)