TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音楽家(おんがくか)

từ thông dụng
おんがくかongakuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 音 âm·楽 nhạc·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

音楽家 nghĩa là nhạc sĩ.

Nghĩa của 音楽家

Danh từ

  1. Nhạc sĩ.

Cách viết khác: おんがっか

Câu ví dụ với 音楽家

  • その少年は成長して有名な音楽家になった。 Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.Tatoeba #209062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musician

Câu hỏi thường gặp

音楽家 nghĩa là gì?

音楽家 (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ.

音楽家 đọc là gì?

音楽家 đọc là おんがくか (romaji: ongakuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.