TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクアマリン

akuamarin giọng máy của trình duyệt

アクアマリン nghĩa là ngọc xanh biển, xanh ngọc.

Nghĩa của アクアマリン

Danh từ

  1. Ngọc xanh biển (đá quý)
  2. Xanh ngọc, xanh berin (màu sắc)

Cách viết khác: アクアマリーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquamarine

Câu hỏi thường gặp

アクアマリン nghĩa là gì?

アクアマリン (danh từ) nghĩa là ngọc xanh biển, xanh ngọc.

アクアマリン đọc là gì?

アクアマリン đọc là アクアマリン (romaji: akuamarin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.