女の子
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
女の子 nghĩa là cô gái, con gái, gái.
Nghĩa của 女の子
Cụm từ
- Cô gái, con gái, gái.
Cách viết khác: 女のコ, オンナの子, 女のこ
Từ liên quan với 女の子
Câu ví dụ với 女の子
- 女の子は男の子より早熟だ。 Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.Tatoeba #147330
- 最前列で絵を描いている女の子は私の姪です。 Cô gái đang vẽ tranh ở hàng đầu tiên là cháu gái của tôi.Tatoeba #170409
- 彼女は葬式で笑うほど無神経な女の子ではない。 Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.Tatoeba #88164
- 僕のクラスでリンダよりかわいい女の子はいない。 Lớp tôi không có một ai dễ thương hơn Linda hết.Tatoeba #82265
- 私はそのような美しい女の子を一度も見たことがありませんでした。 Tôi chưa từng gặp một cô bé nào xinh đẹp như vậy cả.Tatoeba #160313
- 彼は20歳になったのに、まだ女の子とおしゃべりすることに臆病だ。 Anh ta đã 20 tuổi nhưng vẫn còn nhát gái.Tatoeba #115189
- 彼女はきのう女の子を産んだ。 Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92976
- 彼はきれいな女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ girl; daughter; baby girl
- Cụm từ young woman
Câu hỏi thường gặp
女の子 nghĩa là gì?
女の子 (cụm từ) nghĩa là cô gái, con gái, gái.
女の子 đọc là gì?
女の子 đọc là おんなのこ (romaji: onnanoko).