TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

女嫌(おんなぎら)い

おんなぎらいonnagirai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 女 nữ·嫌 hiềm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

女嫌い nghĩa là người ghét phụ nữ.

Nghĩa của 女嫌い

Danh từ

  1. Người ghét phụ nữ.

Cách viết khác: 女ぎらい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misogyny; woman-hater; misogynist

Câu hỏi thường gặp

女嫌い nghĩa là gì?

女嫌い (danh từ) nghĩa là người ghét phụ nữ.

女嫌い đọc là gì?

女嫌い đọc là おんなぎらい (romaji: onnagirai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.