TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクアリウム

akuariumu giọng máy của trình duyệt

アクアリウム nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Nghĩa của アクアリウム

Danh từ

  1. Bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium

Câu hỏi thường gặp

アクアリウム nghĩa là gì?

アクアリウム (danh từ) nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.

アクアリウム đọc là gì?

アクアリウム đọc là アクアリウム (romaji: akuariumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.