TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温良恭倹譲(おんりょうきょうけんじょう)

おんりょうきょうけんじょうonryōkyōkenjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 温 ôn·良 lương·恭 cung·倹 kiệm·譲 nhượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

温良恭倹譲 nghĩa là hiền lương, cung kính.

Nghĩa của 温良恭倹譲

Thành ngữ

  1. Năm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng. (Hán-Việt: ôn, lương, cung, kiệm, nhượng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cordial, obedient, respectful, modest, and moderate

Câu hỏi thường gặp

温良恭倹譲 nghĩa là gì?

温良恭倹譲 (thành ngữ) nghĩa là hiền lương, cung kính.

温良恭倹譲 đọc là gì?

温良恭倹譲 đọc là おんりょうきょうけんじょう (romaji: onryōkyōkenjō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.