温良恭倹譲
おんりょうきょうけんじょうonryōkyōkenjō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
温良恭倹譲 nghĩa là hiền lương, cung kính.
Nghĩa của 温良恭倹譲
Thành ngữ
- Năm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng. (Hán-Việt: ôn, lương, cung, kiệm, nhượng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cordial, obedient, respectful, modest, and moderate
Câu hỏi thường gặp
温良恭倹譲 nghĩa là gì?
温良恭倹譲 (thành ngữ) nghĩa là hiền lương, cung kính.
温良恭倹譲 đọc là gì?
温良恭倹譲 đọc là おんりょうきょうけんじょう (romaji: onryōkyōkenjō).