TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音楽理論(おんがくりろん)

おんがくりろんongakuriron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 音 âm·楽 nhạc·理 lí·論 luận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

音楽理論 nghĩa là nhạc lí.

Nghĩa của 音楽理論

Danh từ

  1. Nhạc lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music theory; musical theory

Câu hỏi thường gặp

音楽理論 nghĩa là gì?

音楽理論 (danh từ) nghĩa là nhạc lí.

音楽理論 đọc là gì?

音楽理論 đọc là おんがくりろん (romaji: ongakuriron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.