炉
ろro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
炉 nghĩa là lò, lò sưởi.
Nghĩa của 炉
Danh từ
- Lò, lò sưởi.
Từ ghép có 炉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearth; fireplace
- Danh từ furnace; kiln
- Danh từ young girl; childlike young woman (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
炉 nghĩa là gì?
炉 (danh từ) nghĩa là lò, lò sưởi.
炉 đọc là gì?
炉 đọc là ろ (romaji: ro).