TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

炉(ろ)

ろro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 炉 lô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

炉 nghĩa là lò, lò sưởi.

Nghĩa của 炉

Danh từ

  1. Lò, lò sưởi.

Từ ghép có 炉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearth; fireplace
  • Danh từ furnace; kiln
  • Danh từ young girl; childlike young woman (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

炉 nghĩa là gì?

炉 (danh từ) nghĩa là lò, lò sưởi.

炉 đọc là gì?

炉 đọc là ろ (romaji: ro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.