TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連星(れんせい)

れんせいrensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TINH 連 liên·星 tinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連星 nghĩa là sao đôi.

Nghĩa của 連星

Danh từ

  1. Sao đôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binary star

Câu hỏi thường gặp

連星 nghĩa là gì?

連星 (danh từ) nghĩa là sao đôi.

連星 đọc là gì?

連星 đọc là れんせい (romaji: rensei).

Âm Hán Việt của 連星 là gì?

Âm Hán Việt của 連星 là "liên tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.