TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連鎖(れんさ)

từ thông dụng
れんさrensa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TỎA 連 liên·鎖 tỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連鎖 nghĩa là chuỗi.

Nghĩa của 連鎖

Danh từ

  1. Chuỗi.

Từ ghép có 連鎖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain; series; connection
  • Danh từ linkage

Câu hỏi thường gặp

連鎖 nghĩa là gì?

連鎖 (danh từ) nghĩa là chuỗi.

連鎖 đọc là gì?

連鎖 đọc là れんさ (romaji: rensa).

Âm Hán Việt của 連鎖 là gì?

Âm Hán Việt của 連鎖 là "liên tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.