TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歴史上(れきしじょう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
れきしじょうrekishijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỊCH SỬ THƯỢNG 歴 lịch·史 sử·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lịch sử thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歴史上 nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của 歴史上

Danh từ

  1. Lịch sử.

Câu ví dụ với 歴史上

  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.Tatoeba #158971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historic; historical

Câu hỏi thường gặp

歴史上 nghĩa là gì?

歴史上 (danh từ) nghĩa là lịch sử.

歴史上 đọc là gì?

歴史上 đọc là れきしじょう (romaji: rekishijō).

Âm Hán Việt của 歴史上 là gì?

Âm Hán Việt của 歴史上 là "lịch sử thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.