練習帳
れんしゅうちょうrenshūchō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
練習帳 nghĩa là vở.
Nghĩa của 練習帳
Danh từ
- Vở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exercise book; workbook
Câu hỏi thường gặp
練習帳 nghĩa là gì?
練習帳 (danh từ) nghĩa là vở.
練習帳 đọc là gì?
練習帳 đọc là れんしゅうちょう (romaji: renshūchō).