連盟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連盟 nghĩa là liên minh, hội, đồng minh.
Nghĩa của 連盟
Danh từ
- Liên minh, hội, đồng minh, liên đoàn, liên bang. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 聯盟
Từ ghép có 連盟
- 国際連盟 — Hội Quốc Liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ league; federation; union
Câu hỏi thường gặp
連盟 nghĩa là gì?
連盟 (danh từ) nghĩa là liên minh, hội, đồng minh.
連盟 đọc là gì?
連盟 đọc là れんめい (romaji: renmei).
Âm Hán Việt của 連盟 là gì?
Âm Hán Việt của 連盟 là "liên minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.