TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連絡(れんらく)を取(と)る

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
れんらくをとるrenrakuotoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên·絡 lạc·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連絡を取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get in touch with

Cách viết khác: 連絡をとる

Cách chia của 連絡を取る

Thể lịch sự (ます)連絡を取ります
Thể て連絡を取って
Quá khứ (た)連絡を取った
Phủ định (ない)連絡を取らない
Khả năng連絡を取れる
Ý chí (よう)連絡を取ろう
Điều kiện (ば)連絡を取れば
Bị động連絡を取られる
Sai khiến連絡を取らせる
Mệnh lệnh連絡を取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 連絡を取る

  • 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944
  • 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
  • 連絡をとりつづけて。 Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.