連絡を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連絡を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get in touch with
Cách viết khác: 連絡をとる
Cách chia của 連絡を取る
| Thể lịch sự (ます) | 連絡を取ります |
| Thể て | 連絡を取って |
| Quá khứ (た) | 連絡を取った |
| Phủ định (ない) | 連絡を取らない |
| Khả năng | 連絡を取れる |
| Ý chí (よう) | 連絡を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 連絡を取れば |
| Bị động | 連絡を取られる |
| Sai khiến | 連絡を取らせる |
| Mệnh lệnh | 連絡を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 連絡を取る
- 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944
- 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
- 連絡をとりつづけて。 Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.