練習
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
練習 nghĩa là luyện tập, sự luyện tập, thực hành.
Nghĩa của 練習
Danh từ
- Luyện tập, sự luyện tập, thực hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 練習
- 練習帳 — Vở.
Câu ví dụ với 練習
- 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
- 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.Tatoeba #95994
- 彼女は毎日タイプの練習をした。 Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86624
- 練習が完ぺきにする。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77425
- 彼女は昼も夜もピアノを練習している。 Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87900
- 練習が完成を生む。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77424
- 練習は熟達の道。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77422
- 彼はピアニストになるために毎日ピアノの練習をしている。 Cậu ta tập chơi đàn hàng ngày để trở thành một nghệ sỹ dương cầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice; training; drill; (an) exercise; workout
Câu hỏi thường gặp
練習 nghĩa là gì?
練習 (danh từ) nghĩa là luyện tập, sự luyện tập, thực hành.
練習 đọc là gì?
練習 đọc là れんしゅう (romaji: renshū).
Âm Hán Việt của 練習 là gì?
Âm Hán Việt của 練習 là "luyện tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.