労
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 労
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labor; labour; toil; trouble; pains
Từ ghép có 労
- 労働者 — Lao động chân tay.
- 労働 — Lao động.
- 過労 — Làm việc quá sức.
- 労働組合 — Công đoàn.
- 疲労 — Mệt mỏi.
- 就労 — Làm việc.
- 労働党 — Công Đảng.
- 労働市場 — Thị trường lao động.
- 労働者階級 — Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
- 労組 — Công đoàn.
- 労働法 — Luật lao động.
- 労働人口 — Lực lượng lao động.
- 労働寄生 — Ký sinh ăn cướp.
- 労働日 — Ngày công; ngày làm việc.