連帯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連帯 nghĩa là liên đới, sự liên đới, tình đoàn kết.
Nghĩa của 連帯
Danh từ
- Liên đới, sự liên đới, tình đoàn kết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solidarity
- Tính từ joint; collective
Câu hỏi thường gặp
連帯 nghĩa là gì?
連帯 (danh từ) nghĩa là liên đới, sự liên đới, tình đoàn kết.
連帯 đọc là gì?
連帯 đọc là れんたい (romaji: rentai).
Âm Hán Việt của 連帯 là gì?
Âm Hán Việt của 連帯 là "liên đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.