TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連立(れんりつ)

từ thông dụng
れんりつrenritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN LẬP 連 liên·立 lập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連立 nghĩa là liên hiệp.

Nghĩa của 連立

Danh từ

  1. Liên hiệp.

Cách viết khác: 聯立

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coalition; alliance; union
  • Danh từ standing side-by-side

Câu hỏi thường gặp

連立 nghĩa là gì?

連立 (danh từ) nghĩa là liên hiệp.

連立 đọc là gì?

連立 đọc là れんりつ (romaji: renritsu).

Âm Hán Việt của 連立 là gì?

Âm Hán Việt của 連立 là "liên lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.