連立
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連立 nghĩa là liên hiệp.
Nghĩa của 連立
Danh từ
- Liên hiệp.
Cách viết khác: 聯立
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coalition; alliance; union
- Danh từ standing side-by-side
Câu hỏi thường gặp
連立 nghĩa là gì?
連立 (danh từ) nghĩa là liên hiệp.
連立 đọc là gì?
連立 đọc là れんりつ (romaji: renritsu).
Âm Hán Việt của 連立 là gì?
Âm Hán Việt của 連立 là "liên lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.