TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歴青(れきせい)

れきせいrekisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỊCH THANH 歴 lịch·青 thanh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lịch thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歴青 nghĩa là nhựa đường, bitum.

Nghĩa của 歴青

Danh từ

  1. Nhựa đường, bitum.

Cách viết khác: 瀝青, チャン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalt; bitumen

Câu hỏi thường gặp

歴青 nghĩa là gì?

歴青 (danh từ) nghĩa là nhựa đường, bitum.

歴青 đọc là gì?

歴青 đọc là れきせい (romaji: rekisei).

Âm Hán Việt của 歴青 là gì?

Âm Hán Việt của 歴青 là "lịch thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.