歴青
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lịch thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歴青 nghĩa là nhựa đường, bitum.
Nghĩa của 歴青
Danh từ
- Nhựa đường, bitum.
Cách viết khác: 瀝青, チャン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asphalt; bitumen
Câu hỏi thường gặp
歴青 nghĩa là gì?
歴青 (danh từ) nghĩa là nhựa đường, bitum.
歴青 đọc là gì?
歴青 đọc là れきせい (romaji: rekisei).
Âm Hán Việt của 歴青 là gì?
Âm Hán Việt của 歴青 là "lịch thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.