TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

列車(れっしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
れっしゃressha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT XA 列 liệt·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệt xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

列車 nghĩa là xe lửa.

Nghĩa của 列車

Danh từ

  1. Xe lửa.

Câu ví dụ với 列車

  • かろうじて列車に間に合った。 Khó khăn lắm tôi mới lên kịp chuyến tàu.Tatoeba #226128
  • 彼は列車に間に合うでしょうか。 Không biết anh ấy có đến kịp chuyến tàu không nhỉ.Tatoeba #98900
  • 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
  • 列車が10分で出ます。 Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.Tatoeba #77583
  • 列車は10時までに大阪につくはずです。 Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.Tatoeba #77530
  • 列車は名古屋までノンストップで走ります。 Tàu chạy một mạch đến Nagoya.Tatoeba #77460
  • 列車で行くのか飛行機で行くのか決めなさい。 Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.Tatoeba #77558
  • 始発列車に間に合うように私はいつもより早く起きた。 Tôi dậy sớm hơn mọi khi để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.Tatoeba #168940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ train; railway train

Câu hỏi thường gặp

列車 nghĩa là gì?

列車 (danh từ) nghĩa là xe lửa.

列車 đọc là gì?

列車 đọc là れっしゃ (romaji: ressha).

Âm Hán Việt của 列車 là gì?

Âm Hán Việt của 列車 là "liệt xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.