Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
れいよう nghĩa là linh dương.
Nghĩa của れいよう
Danh từ
Linh dương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 羚羊, レイヨウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ antelope
Câu hỏi thường gặp
れいよう nghĩa là gì?
れいよう (danh từ) nghĩa là linh dương.
れいよう đọc là gì?
れいよう đọc là れいよう (romaji: reiyō).
Âm Hán Việt của れいよう là gì?
Âm Hán Việt của れいよう là "linh dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.