漏洩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lậu tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 漏洩
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulging
- Danh từ leak (of gas, liquid, etc.); leakage; escape (of gas); coming through (of light)
Cách viết khác: 漏えい, 漏泄, ろうせつ
Câu ví dụ với 漏洩
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.