TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

れる

reru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ indicates passive voice (incl. the "suffering passive")
  • Trợ động từ indicates the potential form
  • Trợ động từ indicates spontaneous occurrence
  • Trợ động từ used as an honorific for others' actions (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: られる

Cách chia của れる

Thể lịch sự (ます)れます
Thể てれて
Quá khứ (た)れた
Phủ định (ない)れない
Khả năngれられる
Ý chí (よう)れよう
Điều kiện (ば)れれば
Bị độngれられる
Sai khiếnれさせる
Mệnh lệnhれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.