れる
Nghĩa của れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ indicates passive voice (incl. the "suffering passive")
- Trợ động từ indicates the potential form
- Trợ động từ indicates spontaneous occurrence
- Trợ động từ used as an honorific for others' actions (tôn kính ngữ)
Cách viết khác: られる
Cách chia của れる
| Thể lịch sự (ます) | れます |
| Thể て | れて |
| Quá khứ (た) | れた |
| Phủ định (ない) | れない |
| Khả năng | れられる |
| Ý chí (よう) | れよう |
| Điều kiện (ば) | れれば |
| Bị động | れられる |
| Sai khiến | れさせる |
| Mệnh lệnh | れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).