連合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連合 nghĩa là liên hợp.
Nghĩa của 連合
Danh từ
- Liên hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 聯合
Từ ghép có 連合
Câu ví dụ với 連合
- ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ union; combination; alliance; confederation; coalition
- Danh từ association
- Danh từ RENGO (Japanese Trade Union Confederation) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
連合 nghĩa là gì?
連合 (danh từ) nghĩa là liên hợp.
連合 đọc là gì?
連合 đọc là れんごう (romaji: rengō).
Âm Hán Việt của 連合 là gì?
Âm Hán Việt của 連合 là "liên hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.