TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連想(れんそう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
れんそうrensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TƯỞNG 連 liên·想 tưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連想 nghĩa là hiệp hội.

Nghĩa của 連想

Danh từ

  1. Hiệp hội.

Cách viết khác: 聯想

Từ ghép có 連想

Câu ví dụ với 連想

  • 我々は自由と言えば名前のリンカーンを連想している。 Khi nói về tự do, chúng tôi liên tưởng đến Lincoln.Tatoeba #5388515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ association (of ideas); being reminded (of something); suggestion

Câu hỏi thường gặp

連想 nghĩa là gì?

連想 (danh từ) nghĩa là hiệp hội.

連想 đọc là gì?

連想 đọc là れんそう (romaji: rensō).

Âm Hán Việt của 連想 là gì?

Âm Hán Việt của 連想 là "liên tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.