連想
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連想 nghĩa là hiệp hội.
Nghĩa của 連想
Danh từ
- Hiệp hội.
Cách viết khác: 聯想
Từ ghép có 連想
- 連想配列 — Mảng kết hợp.
Câu ví dụ với 連想
- 我々は自由と言えば名前のリンカーンを連想している。 Khi nói về tự do, chúng tôi liên tưởng đến Lincoln.Tatoeba #5388515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ association (of ideas); being reminded (of something); suggestion
Câu hỏi thường gặp
連想 nghĩa là gì?
連想 (danh từ) nghĩa là hiệp hội.
連想 đọc là gì?
連想 đọc là れんそう (romaji: rensō).
Âm Hán Việt của 連想 là gì?
Âm Hán Việt của 連想 là "liên tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.