Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
老子 nghĩa là lão tử.
Nghĩa của 老子
Danh từ riêng
Lão Tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Laozi; Lao Tzu; Lao Tse
Câu hỏi thường gặp
老子 nghĩa là gì?
老子 (danh từ riêng) nghĩa là lão tử.
老子 đọc là gì?
老子 đọc là ろうし (romaji: rōshi).
Âm Hán Việt của 老子 là gì?
Âm Hán Việt của 老子 là "lão tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.