連絡を取り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連絡を取り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to keep in contact (e.g. by phone, mail, etc.); to keep in touch
Cách chia của 連絡を取り合う
| Thể lịch sự (ます) | 連絡を取り合います |
| Thể て | 連絡を取り合って |
| Quá khứ (た) | 連絡を取り合った |
| Phủ định (ない) | 連絡を取り合わない |
| Khả năng | 連絡を取り合える |
| Ý chí (よう) | 連絡を取り合おう |
| Điều kiện (ば) | 連絡を取り合えば |
| Bị động | 連絡を取り合われる |
| Sai khiến | 連絡を取り合わせる |
| Mệnh lệnh | 連絡を取り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 連絡を取り合う
- 連絡を取り合おう。 Giữ liên lạc nhé.Tatoeba #77402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).