冷蔵庫
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冷蔵庫 nghĩa là tủ lạnh.
Nghĩa của 冷蔵庫
Danh từ
- Tủ lạnh.
Cách viết khác: 冷ぞう庫
Câu ví dụ với 冷蔵庫
- 冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。 Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #77638
- 冷蔵庫は食べ物を保存するのに役立つ。 Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Tatoeba #77635
- 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
- 私の冷蔵庫は故障しています。 Tủ lạnh của tôi bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refrigerator; fridge
Câu hỏi thường gặp
冷蔵庫 nghĩa là gì?
冷蔵庫 (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.
冷蔵庫 đọc là gì?
冷蔵庫 đọc là れいぞうこ (romaji: reizōko).