錬金術師
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyện kim thuật sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
錬金術師 nghĩa là nhà giả kim.
Nghĩa của 錬金術師
Danh từ
- Nhà giả kim.
Cách viết khác: 錬金術士
Câu ví dụ với 錬金術師
- 私は錬金術師です。 Tôi là một nhà giả kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alchemist
Câu hỏi thường gặp
錬金術師 nghĩa là gì?
錬金術師 (danh từ) nghĩa là nhà giả kim.
錬金術師 đọc là gì?
錬金術師 đọc là れんきんじゅつし (romaji: renkinjutsushi).
Âm Hán Việt của 錬金術師 là gì?
Âm Hán Việt của 錬金術師 là "luyện kim thuật sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.