歴史
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
歴史 nghĩa là lịch sử.
Nghĩa của 歴史
Danh từ
- Lịch sử. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 歷史
Từ ghép có 歴史
Câu ví dụ với 歴史
- アジアの歴史に興味があります。 Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.Tatoeba #234481
- 彼は歴史の本をたくさん持っている。 Anh ấy có nhiều sách lịch sử.Tatoeba #98910
- 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
- クレオパトラの鼻がもう少し低かったなら世界の歴史は変わっていたであろう。 Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #510308
- 私は歴史が好きだ。 Tôi thích lịch sử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152292
- この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ history
Câu hỏi thường gặp
歴史 nghĩa là gì?
歴史 (danh từ) nghĩa là lịch sử.
歴史 đọc là gì?
歴史 đọc là れきし (romaji: rekishi).
Âm Hán Việt của 歴史 là gì?
Âm Hán Việt của 歴史 là "lịch sử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.