TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

麗々(れいれい)しい

れいれいしいreireishii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 麗 lệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

麗々しい nghĩa là phô trương, khoe khoang.

Nghĩa của 麗々しい

Tính từ đuôi i

  1. Phô trương, khoe khoang.

Cách viết khác: 麗麗しい

Cách chia của 麗々しい

Phủ định麗々しくない
Quá khứ麗々しかった
Quá khứ phủ định麗々しくなかった
Thể て麗々しくて
Dạng phó từ (く)麗々しく
Điều kiện (ば)麗々しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i ostentatious; gaudy; showy

Câu hỏi thường gặp

麗々しい nghĩa là gì?

麗々しい (tính từ đuôi i) nghĩa là phô trương, khoe khoang.

麗々しい đọc là gì?

麗々しい đọc là れいれいしい (romaji: reireishii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.