TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

れんが

JLPT N2 từ thông dụng
renga giọng máy của trình duyệt

れんが nghĩa là gạch.

Nghĩa của れんが

Danh từ

  1. Gạch.

Cách viết khác: 煉瓦, レンガ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brick

Câu hỏi thường gặp

れんが nghĩa là gì?

れんが (danh từ) nghĩa là gạch.

れんが đọc là gì?

れんが đọc là れんが (romaji: renga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.