連鎖反応
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tỏa phản ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連鎖反応 nghĩa là phản ứng dây chuyền.
Nghĩa của 連鎖反応
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Phản ứng dây chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain reaction (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ nuclear chain reaction (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
連鎖反応 nghĩa là gì?
連鎖反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng dây chuyền.
連鎖反応 đọc là gì?
連鎖反応 đọc là れんさはんのう (romaji: rensahannō).
Âm Hán Việt của 連鎖反応 là gì?
Âm Hán Việt của 連鎖反応 là "liên tỏa phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.