TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連鎖反応(れんさはんのう)

れんさはんのうrensahannō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TỎA PHẢN ỨNG 連 liên·鎖 tỏa·反 phản·応 ứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tỏa phản ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連鎖反応 nghĩa là phản ứng dây chuyền.

Nghĩa của 連鎖反応

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Phản ứng dây chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain reaction (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ nuclear chain reaction (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

連鎖反応 nghĩa là gì?

連鎖反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng dây chuyền.

連鎖反応 đọc là gì?

連鎖反応 đọc là れんさはんのう (romaji: rensahannō).

Âm Hán Việt của 連鎖反応 là gì?

Âm Hán Việt của 連鎖反応 là "liên tỏa phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.