連辞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連辞 nghĩa là Từ liên hệ.
Nghĩa của 連辞
Danh từ
- Từ liên hệ.
Từ liên quan với 連辞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copula
Câu hỏi thường gặp
連辞 nghĩa là gì?
連辞 (danh từ) nghĩa là Từ liên hệ.
連辞 đọc là gì?
連辞 đọc là れんじ (romaji: renji).
Âm Hán Việt của 連辞 là gì?
Âm Hán Việt của 連辞 là "liên từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.