連続
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連続 nghĩa là liên tục.
Nghĩa của 連続
Tính từ đuôi na
- Liên tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 連続
- 連続殺人犯 — Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation; succession; series; sequence
- Tính từ đuôi na continuous
Câu hỏi thường gặp
連続 nghĩa là gì?
連続 (tính từ đuôi na) nghĩa là liên tục.
連続 đọc là gì?
連続 đọc là れんぞく (romaji: renzoku).
Âm Hán Việt của 連続 là gì?
Âm Hán Việt của 連続 là "liên tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.