TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連続(れんぞく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
れんぞくrenzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TỤC 連 liên·続 tục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

連続 nghĩa là liên tục.

Nghĩa của 連続

Tính từ đuôi na

  1. Liên tục. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 連続

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continuation; succession; series; sequence
  • Tính từ đuôi na continuous

Câu hỏi thường gặp

連続 nghĩa là gì?

連続 (tính từ đuôi na) nghĩa là liên tục.

連続 đọc là gì?

連続 đọc là れんぞく (romaji: renzoku).

Âm Hán Việt của 連続 là gì?

Âm Hán Việt của 連続 là "liên tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.