連鎖球菌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tỏa cầu khuẩn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連鎖球菌 nghĩa là liên cầu khuẩn.
Nghĩa của 連鎖球菌
Danh từ
- Liên cầu khuẩn.
Cách viết khác: レンサ球菌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ streptococcus
Câu hỏi thường gặp
連鎖球菌 nghĩa là gì?
連鎖球菌 (danh từ) nghĩa là liên cầu khuẩn.
連鎖球菌 đọc là gì?
連鎖球菌 đọc là れんさきゅうきん (romaji: rensakyūkin).
Âm Hán Việt của 連鎖球菌 là gì?
Âm Hán Việt của 連鎖球菌 là "liên tỏa cầu khuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.