TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

礼儀正(れいぎただ)しさ

れいぎただしさreigitadashisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 礼 lễ·儀 nghi·正 chính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

礼儀正しさ nghĩa là sự lịch sự.

Nghĩa của 礼儀正しさ

Danh từ

  1. Sự lịch sự.

Từ liên quan với 礼儀正しさ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politeness; courtesy

Câu hỏi thường gặp

礼儀正しさ nghĩa là gì?

礼儀正しさ (danh từ) nghĩa là sự lịch sự.

礼儀正しさ đọc là gì?

礼儀正しさ đọc là れいぎただしさ (romaji: reigitadashisa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.