瘻孔
ろうこうrōkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
瘻孔 nghĩa là rò.
Nghĩa của 瘻孔
Danh từ
- Rò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fistula
Câu hỏi thường gặp
瘻孔 nghĩa là gì?
瘻孔 (danh từ) nghĩa là rò.
瘻孔 đọc là gì?
瘻孔 đọc là ろうこう (romaji: rōkō).