冷静
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冷静 nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.
Nghĩa của 冷静
Danh từ
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.
Câu ví dụ với 冷静
- 父はいつも冷静である。 Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.Tatoeba #84747
- 事態はわれわれの冷静な判断を必要としている。 Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.Tatoeba #150771
- そうした危険にもかかわらず彼は冷静だった。 Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calmness; composure; coolness; serenity; presence of mind
Câu hỏi thường gặp
冷静 nghĩa là gì?
冷静 (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.
冷静 đọc là gì?
冷静 đọc là れいせい (romaji: reisei).