TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷静(れいせい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
れいせいreisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh·静 tĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

冷静 nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.

Nghĩa của 冷静

Danh từ

  1. Bình tĩnh, điềm tĩnh.

Câu ví dụ với 冷静

  • 父はいつも冷静である。 Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.Tatoeba #84747
  • 事態はわれわれの冷静な判断を必要としている。 Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.Tatoeba #150771
  • そうした危険にもかかわらず彼は冷静だった。 Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calmness; composure; coolness; serenity; presence of mind

Câu hỏi thường gặp

冷静 nghĩa là gì?

冷静 (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.

冷静 đọc là gì?

冷静 đọc là れいせい (romaji: reisei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.