TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

錬鉄(れんてつ)

れんてつrentetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUYỆN THIẾT 錬 luyện·鉄 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyện thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

錬鉄 nghĩa là sắt rèn.

Nghĩa của 錬鉄

Danh từ

  1. Sắt rèn.

Cách viết khác: 練鉄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrought iron

Câu hỏi thường gặp

錬鉄 nghĩa là gì?

錬鉄 (danh từ) nghĩa là sắt rèn.

錬鉄 đọc là gì?

錬鉄 đọc là れんてつ (romaji: rentetsu).

Âm Hán Việt của 錬鉄 là gì?

Âm Hán Việt của 錬鉄 là "luyện thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.