錬鉄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyện thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
錬鉄 nghĩa là sắt rèn.
Nghĩa của 錬鉄
Danh từ
- Sắt rèn.
Cách viết khác: 練鉄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrought iron
Câu hỏi thường gặp
錬鉄 nghĩa là gì?
錬鉄 (danh từ) nghĩa là sắt rèn.
錬鉄 đọc là gì?
錬鉄 đọc là れんてつ (romaji: rentetsu).
Âm Hán Việt của 錬鉄 là gì?
Âm Hán Việt của 錬鉄 là "luyện thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.