TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歴史言語学(れきしげんごがく)

れきしげんごがくrekishigengogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỊCH SỬ NGÔN NGỮ HỌC 歴 lịch·史 sử·言 ngôn·語 ngữ·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử ngôn ngữ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

歴史言語学 nghĩa là Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.

Nghĩa của 歴史言語学

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historical linguistics

Câu hỏi thường gặp

歴史言語学 nghĩa là gì?

歴史言語学 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.

歴史言語学 đọc là gì?

歴史言語学 đọc là れきしげんごがく (romaji: rekishigengogaku).

Âm Hán Việt của 歴史言語学 là gì?

Âm Hán Việt của 歴史言語学 là "lịch sử ngôn ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.