歴史言語学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử ngôn ngữ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
歴史言語学 nghĩa là Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.
Nghĩa của 歴史言語学
Danh từ
- Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historical linguistics
Câu hỏi thường gặp
歴史言語学 nghĩa là gì?
歴史言語学 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.
歴史言語学 đọc là gì?
歴史言語学 đọc là れきしげんごがく (romaji: rekishigengogaku).
Âm Hán Việt của 歴史言語学 là gì?
Âm Hán Việt của 歴史言語学 là "lịch sử ngôn ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.