連絡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
連絡 nghĩa là liên lạc, sự tiếp xúc.
Nghĩa của 連絡
Danh từ
- Liên lạc, sự tiếp xúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 聯絡, 連らく
Câu ví dụ với 連絡
- 連絡ちょうだい! Hãy giữ liên lạc!Tatoeba #77404
- 連絡して下さい。 Xin giữ liên lạc với tôi.Tatoeba #77409
- 詳細については、ギセルさんに連絡してください。 Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.Tatoeba #146319
- 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
- 消防署に連絡してください。 Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146391
- 連絡してね。 Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contacting; (making) contact; getting in touch; communication; correspondence
- Danh từ connection (with a train, bus, etc.); joining (a railway line, etc.); meeting
- Danh từ connection (between matters, incidents, etc.); relation; link (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
連絡 nghĩa là gì?
連絡 (danh từ) nghĩa là liên lạc, sự tiếp xúc.
連絡 đọc là gì?
連絡 đọc là れんらく (romaji: renraku).
Âm Hán Việt của 連絡 là gì?
Âm Hán Việt của 連絡 là "liên lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.