茘枝
れいしreishi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
茘枝 nghĩa là cây vải, vải.
Nghĩa của 茘枝
Danh từ
- Cây vải, vải.
Cách viết khác: レイシ
Từ liên quan với 茘枝
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litchi (Nephelium litchi); lychee; lichee; litchi nut
- Danh từ bitter melon (Momordica charantia); bitter gourd (viết tắt)
- Danh từ Thais bronni (species of muricid gastropod) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
茘枝 nghĩa là gì?
茘枝 (danh từ) nghĩa là cây vải, vải.
茘枝 đọc là gì?
茘枝 đọc là れいし (romaji: reishi).