老後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lão hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 老後
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old age
Câu ví dụ với 老後
- 老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.Tatoeba #77320
- 老後のためにかねをためる。 Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.