列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
列 nghĩa là hàng, cột.
Nghĩa của 列
Danh từ
- Hàng, cột.
Từ ghép có 列
Câu ví dụ với 列
- 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
- たくさんの人が列をつくって待っていた。 Nhiều người xếp hàng đợi.Tatoeba #237058
- あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #232585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row; line; file; column; queue
- Danh từ group (of peers); ranks (of); company (of)
- Danh từ sequence
- Danh từ series (taxonomic rank)
- Trợ số từ counter for rows
Câu hỏi thường gặp
列 nghĩa là gì?
列 (danh từ) nghĩa là hàng, cột.
列 đọc là gì?
列 đọc là れつ (romaji: retsu).
Âm Hán Việt của 列 là gì?
Âm Hán Việt của 列 là "liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.