礼儀正しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
礼儀正しい nghĩa là lịch sự, lễ phép.
Nghĩa của 礼儀正しい
Tính từ đuôi i
- Lịch sự, lễ phép.
Cách chia của 礼儀正しい
| Phủ định | 礼儀正しくない |
| Quá khứ | 礼儀正しかった |
| Quá khứ phủ định | 礼儀正しくなかった |
| Thể て | 礼儀正しくて |
| Dạng phó từ (く) | 礼儀正しく |
| Điều kiện (ば) | 礼儀正しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 礼儀正しい
- 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i courteous; decorous; polite
Câu hỏi thường gặp
礼儀正しい nghĩa là gì?
礼儀正しい (tính từ đuôi i) nghĩa là lịch sự, lễ phép.
礼儀正しい đọc là gì?
礼儀正しい đọc là れいぎただしい (romaji: reigitadashii).